✅ Giảm tiền mặt ( tuỳ mỗi tháng )
✅Hỗ trợ lệ phí trước bạ ( tuỳ dòng xe )
✅Tặng Bảo hiểm vật chất ( tuỳ dòng xe )
✅Miễn phí bảo dưỡng 1000 km đầu tiên
✅3 năm Bảo hành chính hãng
✅Và nhiều ưu đãi hấp dẫn khác khi đặt cọc xe









| DANH MỤC | e:HEV RS | L AWD | L | G |
|---|---|---|---|---|
| ĐỘNG CƠ/ HỘP SỐ | ||||
| Kiểu động cơ | Động cơ DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng 2.0L | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van |
| Hộp số | E-CVT | CVT | CVT | CVT |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 1.993 | 1498 | 1498 | 1498 |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | Động cơ: 146 (109kW)/6.100rpm Mô-tơ: 181 (135kW)/4.500 rpm Kết hợp: 204 (152kW) | 188 (140kW)/6.000 | 188 (140kW)/6.000 | 188 (140kW)/6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000 | 240/1700~5000 | 240/1700~5000 | 240/1700~5000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 57 | |||
| Hệ thống dẫn động | FWD | |||
| Hệ thống nhiên liệu | PGM-FI | |||
| MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) | 4.95 | 7.8 | 7.3 | 7.49 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) | 4.45 | 9.8 | 9.3 | 9.57 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) | 5.24 | 6.7 | 6.2 | 6.34 |
| KÍCH THƯỚC/ TRỌNG LƯỢNG | ||||
| Số chỗ ngồi | 5 | 7 | 7 | 7 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4691 x 1866 x 1691 | 4691 x 1866 x 1681 | 4691 x 1866 x 1681 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.701 | 2700 | 2701 | 2701 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm) | 1.611/1.627 | 1608/1623 | 1611/1627 | 1611/1627 |
| Cỡ lốp | 235/60R18 | |||
| La-zăng | 18 inch | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 198 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 | |||
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.756 | 1747 | 1661 | 1653 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 2.350 | 2350 | 2350 | 2350 |
| HỆ THỐNG TREO | ||||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | |||
| HỆ THỐNG PHANH | ||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | |||
| Phanh sau | Phanh đĩa | |||
| HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH | ||||
| Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) | Có | |||
| Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) | Có | |||
| Chế độ lái | Sport/Normal/ECON | Normal/ECON | Normal/ECON | Normal/ECON |
| Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng | Phanh đĩa | Có | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | |||
| Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng | Có | Không | Không | Không |
| Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC) | Sport/Normal/ECON | Không | Không | Không |
| Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) | Có | |||
| Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng | ||||
| NGOẠI THẤT | ||||
| Cụm đèn trước | ||||
| Đèn chiếu xa | LED | |||
| Tự động tắt theo thời gian | Có | |||
| Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng | Có | |||
| Đèn chiếu gần | LED | |||
| Đèn chạy ban ngày | LED | |||
| Đèn rẽ phía trước | Đèn LED chạy đuổi | |||
| Đèn vào cua chủ động (ACL) | Có | Không | Không | Không |
| Đèn phanh treo cao | Có | |||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | |||
| Cảm biến gạt mưa tự động | Không | |||
| Cửa kính tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Ghế lái |
| Đèn sường mù trước | LED | LED | LED | Không |
| Đèn sương mù sau | Có | Không | Không | Không |
| Cụm đèn hậu | LED | |||
| Thanh giá nóc xe | Không | Không | Không | |
| AN NINH | ||||
| Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động | Có | |||
| Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến | Có |